AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

触摸板 (觸摸板) nghĩa là gì? chù mō bǎn

Từ tiếng Trung

触摸板

phồn thể 觸摸板

chù mō bǎn · âm Hán Việt từng chữ: xúc mò ván

Nghĩa tiếng Việt

  1. bàn di chuột
  2. trackpad

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bàn di chuột” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.