"bàn di chuột" tiếng Trung là 触控板 (chù kòng bǎn)
“bàn di chuột” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
触控板
phồn thể 觸控板
chù kòng bǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
촉공판
chokgongpan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bàn di chuột
Từng chữ: 觸 (xúc) 控 (khống) 板 (ván)
Cách nói khác: 触摸板 chù mō bǎn · 촉모판;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.