AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自馁 (自餒) nghĩa là gì? zì něi

Từ tiếng Trung

自馁

phồn thể 自餒

zì něi · âm Hán Việt từng chữ: tự nuôi

Nghĩa tiếng Việt

  1. mất tự tin
  2. nản lòng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mất tự tin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.