AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 餒 (nuôi)

餒

Âm Hán Việt

15 nét · giản thể 馁

Tiếng Trung (pinyin)

něi

Tiếng Hàn

뇌
noe

Tiếng Nhật

ダイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): うえる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

hungry, starving, famished

Từ thường gặp có chữ 餒

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.