AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bản thân" tiếng Trung là 本身 (běn shēn)

“bản thân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

本身

běn shēn · Hán Việt: bản thân

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

본신
bonsin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

本身
ほんみ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bản thân; tự bản thân; tự nó

Từng chữ: 本 (bản) 身 (thân)

Cách nói khác: 自己 zì jǐ · 자기; 自身 zì shēn · 자신; 自家 zì jiā · 자가; 一己 yī jǐ · 일기;

Có phải bạn tìm “bạn thân”?

好友

hǎo yǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

호우
hou · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bạn thân; người bạn; (trên mạng xã hội) bạn

Từng chữ: 好 (háo) 友 (hữu)

Cách nói khác: 密友 mì yǒu · 밀우; 死党 sǐ dǎng · 사당; 挚友 zhì yǒu · 지우;

Có phải bạn tìm “bán thần”?

半神

bàn shén · Hán Việt: bán thần

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

반신
bansin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

半神
はんしん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bán thần

Từng chữ: 半 (bán) 神 (thần)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.