自给自足 (自給自足) nghĩa là gì? zì jǐ zì zú
Từ tiếng Trung
自给自足
phồn thể 自給自足zì jǐ zì zú · âm Hán Việt từng chữ: tự cấp tự túc
Nghĩa tiếng Việt
- tự cung tự cấp
Đọc theo tiếng Hàn
자급자족
jageupjajok
Tiếng Nhật
自給自足
じきゅうじそく · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “tự cung tự cấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.