AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自相鱼肉 (自相魚肉) nghĩa là gì? zì xiāng yú ròu

Từ tiếng Trung

自相鱼肉

phồn thể 自相魚肉

zì xiāng yú ròu · âm Hán Việt từng chữ: tự tương ngư nhục

Nghĩa tiếng Việt

  1. tàn sát lẫn nhau như cá với thịt (thành ngữ)
  2. giết hại lẫn nhau
  3. xung đột nội bộ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.