AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自然灾害 (自然災害) nghĩa là gì? zì rán zāi hài

Từ tiếng Trung

自然灾害

phồn thể 自然災害

zì rán zāi hài · âm Hán Việt từng chữ: tự nhiên tai hại

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiên tai

Đọc theo tiếng Hàn

자연재해
jayeonjaehae

Tiếng Nhật

自然災害
しぜんさいがい

Từng chữ

Xem “thiên tai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.