“thiên tài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
qí cái
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
기재
gijae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
奇才
きさい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: thiên tài
Cách nói khác: 贤才 xián cái · 현재;
Có phải bạn tìm “thiên tai”?
天灾
phồn thể 天災
tiān zāi · Hán Việt: thiên tai
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
천재
cheonjae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
天災
てんさい · từ thông dụng
Nghĩa: thiên tai
Cách nói khác: 自然灾害 zì rán zāi hài · 자연재해; 灾荒 zāi huāng · 재황;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.