自然卷 (自然捲) nghĩa là gì? zì rán juǎn
Từ tiếng Trung
自然卷
phồn thể 自然捲zì rán juǎn · âm Hán Việt từng chữ: tự nhiên cuốn
Nghĩa tiếng Việt
- tóc xoăn tự nhiên
- sóng tự nhiên
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tóc xoăn tự nhiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.