"tóc xoăn tự nhiên" tiếng Trung là 自来卷 (zì lái juǎn)
“tóc xoăn tự nhiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
自来卷
phồn thể 自來捲
zì lái juǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tóc xoăn tự nhiên; sóng tự nhiên
Từng chữ: 自 (tự) 來 (lai) 捲 (cuốn)
Cách nói khác: 自然卷 zì rán juǎn · 자연권;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.