AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自媒体 (自媒體) nghĩa là gì? zì méi tǐ

Từ tiếng Trung

自媒体

phồn thể 自媒體

zì méi tǐ · âm Hán Việt từng chữ: tự mối thể

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự truyền thông (tin tức hoặc nội dung khác được đăng trên các tài khoản mạng xã hội vận hành độc lập)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.