AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自大狂 nghĩa là gì? zì dà kuáng

Từ tiếng Trung

自大狂

zì dà kuáng · âm Hán Việt từng chữ: tự đại cuồng

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoang tưởng tự đại
  2. tự mãn quá mức
  3. ảo tưởng vĩ đại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hoang tưởng tự đại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.