AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自备 (自備) nghĩa là gì? zì bèi

Từ tiếng Trung

自备

phồn thể 自備

zì bèi · âm Hán Việt từng chữ: tự bị

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự chuẩn bị...
  2. riêng
  3. tự cung cấp
  4. tự có

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tự chuẩn bị...” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.