AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自发粉 (自發粉) nghĩa là gì? zì fā fěn

Từ tiếng Trung

自发粉

phồn thể 自發粉

zì fā fěn · âm Hán Việt từng chữ: tự phát phấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. bột nở

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bột nở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.