"bột nở" tiếng Trung là 焙粉 (bèi fěn)
“bột nở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bèi fěn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bột nở
Cách nói khác: 发粉 fā fěn · 발분; 泡打粉 pào dǎ fěn · 포타분; 苏打粉 sū dá fěn · 소타분; 自发粉 zì fā fěn · 자발분;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.