AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自发电位 (自發電位) nghĩa là gì? zì fā diàn wèi

Từ tiếng Trung

自发电位

phồn thể 自發電位

zì fā diàn wèi · âm Hán Việt từng chữ: tự phát điện vị

Nghĩa tiếng Việt

  1. điện não đồ (EEG)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.