AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自制力 nghĩa là gì? zì zhì lì

Từ tiếng Trung

自制力

zì zhì lì · âm Hán Việt từng chữ: tự chế lực

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự kiểm soát

Đọc theo tiếng Hàn

자제력
jajeryeok

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tự kiểm soát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.