自体免疫疾病 (自體免疫疾病) nghĩa là gì? zì tǐ miǎn yì jí bìng
Từ tiếng Trung
自体免疫疾病
phồn thể 自體免疫疾病zì tǐ miǎn yì jí bìng · âm Hán Việt từng chữ: tự thể miễn dịch tật bệnh
Nghĩa tiếng Việt
- bệnh tự miễn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.