AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自下而上 nghĩa là gì? zì xià ér shàng

Từ tiếng Trung

自下而上

zì xià ér shàng · âm Hán Việt từng chữ: tự hạ nhi thượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ dưới lên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “từ dưới lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.