脑力劳动 (腦力勞動) nghĩa là gì? nǎo lì láo dòng
Từ tiếng Trung
脑力劳动
phồn thể 腦力勞動nǎo lì láo dòng · âm Hán Việt từng chữ: não lực lao động
Nghĩa tiếng Việt
- lao động trí óc
- công việc trí tuệ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “lao động trí óc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.