AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lao động trí óc" tiếng Trung là 白领 (bái lǐng)

“lao động trí óc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

白领 phồn thể 白領

bái lǐng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lao động trí óc; nhân viên văn phòng

Từng chữ: 白 (bạch) 領 (lãnh)

Cách nói khác: 脑力劳动 nǎo lì láo dòng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.