AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

肉蒲团 (肉蒲團) nghĩa là gì? Ròu Pú tuán

Từ tiếng Trung

肉蒲团

phồn thể 肉蒲團

Ròu Pú tuán · âm Hán Việt từng chữ: nhục bồ đoàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tọa Đàm Nhục Thể, tiểu thuyết khiêu dâm Trung Quốc thế kỷ 17, thường được cho là của Lý Ngư 李漁|李渔[Li3 Yu3]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.