AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

老爷车 (老爺車) nghĩa là gì? lǎo ye chē

Từ tiếng Trung

老爷车

phồn thể 老爺車

lǎo ye chē · âm Hán Việt từng chữ: lão gia xa

Nghĩa tiếng Việt

  1. xe cổ điển

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xe cổ điển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.