AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

老本 nghĩa là gì? lǎo běn

Từ tiếng Trung

老本

lǎo běn · âm Hán Việt từng chữ: lão bản

Nghĩa tiếng Việt

  1. vốn
  2. tài sản
  3. tiền tiết kiệm
  4. quỹ dự phòng
  5. (nghĩa bóng) danh tiếng
  6. ánh hào quang (để ngủ quên trên)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vốn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.