“vốn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
本钱
phồn thể 本錢
běn qián
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
본전
bonjeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vốn; (nghĩa bóng) tài sản; lợi thế; phương tiện (để làm gì đó)
Cách nói khác: 老本 lǎo běn; 本金 běn jīn · 본금; 资金 zī jīn; 资 zī;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.