AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

老态 (老態) nghĩa là gì? lǎo tài

Từ tiếng Trung

老态

phồn thể 老態

lǎo tài · âm Hán Việt từng chữ: lão thái

Nghĩa tiếng Việt

  1. già yếu
  2. lụ khụ
  3. đi đứng không vững
  4. sự già yếu
  5. sự ốm yếu của tuổi già

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “già yếu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.