"già yếu" tiếng Trung là 老态龙钟 (lǎo tài lóng zhōng)
“già yếu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
老态龙钟
phồn thể 老態龍鍾
lǎo tài lóng zhōng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: già yếu; lẩm cẩm
Từng chữ: 老 (lão) 態 (thái) 龍 (long) 鍾 (chung)
Cách nói khác: 老态 lǎo tài; 龙钟 lóng zhōng · 룡종; 衰迈 shuāi mài · 쇠매; 衰老 shuāi lǎo; 衰朽 shuāi xiǔ · 쇠후;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.