老年 nghĩa là gì? lǎo nián
Từ tiếng Trung
老年
lǎo nián · âm Hán Việt từng chữ: lão nên
Nghĩa tiếng Việt
- cao tuổi
- tuổi già
- mùa thu của cuộc đời
Đọc theo tiếng Hàn
노년
nonyeon
Tiếng Nhật
老年
ろうねん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.