AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

老年 nghĩa là gì? lǎo nián

Từ tiếng Trung

老年

lǎo nián · âm Hán Việt từng chữ: lão nên

Nghĩa tiếng Việt

  1. cao tuổi
  2. tuổi già
  3. mùa thu của cuộc đời

Đọc theo tiếng Hàn

노년
nonyeon

Tiếng Nhật

老年
ろうねん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cao tuổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.