AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cao tuổi" tiếng Trung là 高龄 (gāo líng)

“cao tuổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

高龄 phồn thể 高齡

gāo líng · Hán Việt: cao tuổi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고령
goryeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cao tuổi

Từng chữ: 高 (cao) 齡 (tuổi)

Cách nói khác: 老年 lǎo nián · 노년; 耋 dié; 年迈 nián mài; 高迈 gāo mài · 고매; 高年 gāo nián;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.