老处女 (老處女) nghĩa là gì? lǎo chǔ nǚ
Từ tiếng Trung
老处女
phồn thể 老處女lǎo chǔ nǚ · âm Hán Việt từng chữ: lão xử nữa
Nghĩa tiếng Việt
- người phụ nữ già chưa kết hôn
- bà cô độc thân
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.