AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

羼杂 (羼雜) nghĩa là gì? chàn zá

Từ tiếng Trung

羼杂

phồn thể 羼雜

chàn zá · âm Hán Việt từng chữ: sạn tạp

Nghĩa tiếng Việt

  1. trộn
  2. phối
  3. hòa loãng
  4. pha tạp
  5. lẫn lộn
  6. tạp chủng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trộn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.