缪 (繆) nghĩa là gì? miù
Từ tiếng Trung
缪
phồn thể 繆miù · Hán Việt: mâu
Nghĩa tiếng Việt
- lỗi
- sai lầm (biến thể của 謬|谬[miu4])
Cách đọc / nghĩa khác: 繆 móu — quấn quanh;
Âm Hán Hàn của chữ
규
gyu
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.