“lỗi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bù shi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lỗi; đổ lỗi
Cách nói khác: 错 cuò · 착; 毛病 máo bìng · 모병; 讹 é · 와; 谬误 miù wù · 류오; 过错 guò cuò · 과착;
Có phải bạn tìm “lõi”?
hé xīn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
핵심
haeksim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
核心
かくしん · từ thông dụng
Nghĩa: lõi; hạt nhân
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.