AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 繆 (mâu)

繆

Âm Hán Việt

17 nét · giản thể 缪

Tiếng Trung (pinyin)

móu

Tiếng Hàn

규
gyu

Tiếng Nhật

キュウ・ビュウ・リョウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): つかねる・くくる・まとう

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

wind around, bind; prepare

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.