绝命 (絕命) nghĩa là gì? jué mìng
Từ tiếng Trung
绝命
phồn thể 絕命jué mìng · âm Hán Việt từng chữ: tuyệt mệnh
Nghĩa tiếng Việt
- tự sát
- bị chết yểu
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
絶命
ぜつめい
Từng chữ
Xem “tự sát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.