AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

给养 (給養) nghĩa là gì? jǐ yǎng

Từ tiếng Trung

给养

phồn thể 給養

jǐ yǎng · âm Hán Việt từng chữ: cấp dưỡng

Nghĩa tiếng Việt

  1. lương thực
  2. nhu yếu phẩm
  3. thực phẩm
  4. (văn học) hỗ trợ
  5. cung cấp
  6. chăm sóc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

給養
きゅうよう

Từng chữ

Xem “lương thực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.