"lương thực" tiếng Trung là 粮食 (liáng shi), tiếng Nhật 糧食
“lương thực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
粮食
phồn thể 糧食
liáng shi · Hán Việt: lương thực
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
糧食
りょうしょく · từ thông dụng
Nghĩa: lương thực; ngũ cốc
Cách nói khác: 粮 liáng; 给养 jǐ yǎng · 급양; 食品 shí pǐn · 식품; 禾谷 hé gǔ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.