AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lỏng" tiếng Trung là 松 (sōng), tiếng Nhật 松

“lỏng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

松 phồn thể 鬆

sōng

Âm Hán Hàn của chữ

송
song · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

松
まつ · từ thông dụng

Nghĩa: lỏng; nới lỏng; thư giãn; ruốc (sản phẩm thực phẩm khô, tơi xốp làm từ thịt hoặc cá xé sợi, đã được nêm gia vị, dùng làm đồ ăn kèm hoặc nhân)

Từng chữ: 鬆 (tùng)

Cách nói khác: 松动 sōng dòng · 송동;

Có phải bạn tìm “lông”?

毫

háo

Âm Hán Hàn của chữ

호
ho · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lông; bút vẽ; (một) chút; một phần nghìn

Từng chữ: 毫 (không)

Cách nói khác: 绒毛 róng máo · 융모; 汗毛 hàn máo · 한모; 软毛 ruǎn máo · 연모;

Có phải bạn tìm “lồng”?

樊

fán

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lồng; hàng rào

Từng chữ: 樊 (phàn)

Cách nói khác: 笼子 lóng zi; 牢笼 láo lóng; 柙 xiá;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.