"lỏng" tiếng Trung là 松 (sōng), tiếng Nhật 松
“lỏng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
松
phồn thể 鬆
sōng
Âm Hán Hàn của chữ
송
song · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
松
まつ · từ thông dụng
Nghĩa: lỏng; nới lỏng; thư giãn; ruốc (sản phẩm thực phẩm khô, tơi xốp làm từ thịt hoặc cá xé sợi, đã được nêm gia vị, dùng làm đồ ăn kèm hoặc nhân)
Từng chữ: 鬆 (tùng)
Cách nói khác: 松动 sōng dòng · 송동;
Có phải bạn tìm “lông”?
háo
Âm Hán Hàn của chữ
호
ho · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lông; bút vẽ; (một) chút; một phần nghìn
Từng chữ: 毫 (không)
Cách nói khác: 绒毛 róng máo · 융모; 汗毛 hàn máo · 한모; 软毛 ruǎn máo · 연모;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.