AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

穴位 nghĩa là gì? xué wèi

Từ tiếng Trung

穴位

xué wèi · âm Hán Việt từng chữ: huyệt vị

Nghĩa tiếng Việt

  1. huyệt châm cứu
  2. vị trí mộ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “huyệt châm cứu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.