"huyệt châm cứu" tiếng Trung là 穴道 (xué dào)
“huyệt châm cứu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xué dào · Hán Việt: huyệt đạo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: huyệt châm cứu; huyệt đạo
Cách nói khác: 穴位 xué wèi · 혈위; 腧穴 shù xué; 腧 shù; 俞穴 shù xué; 穴脉 xué mài · 혈맥;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.