盛大 nghĩa là gì? shèng dà
Từ tiếng Trung
盛大
shèng dà · âm Hán Việt từng chữ: thịnh đại
Nghĩa tiếng Việt
- hoành tráng
- tráng lệ
- nguy nga
Đọc theo tiếng Hàn
성대
seongdae
Tiếng Nhật
盛大
せいだい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “hoành tráng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.