AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hoành tráng" tiếng Trung là 隆 (lóng)

“hoành tráng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

隆

lóng

Âm Hán Hàn của chữ

융
yung · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hoành tráng; mãnh liệt; thịnh vượng; sưng

Từng chữ: 隆 (long)

Cách nói khác: 隆重 lóng zhòng · 융중; 浩浩荡荡 hào hào dàng dàng · 호호탕탕; 盛大 shèng dà · 성대; 堂堂 táng táng · 당당; 壮阔 zhuàng kuò · 장활;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.