AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“hoà tan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

溶

róng

Âm Hán Hàn của chữ

용
yong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hoà tan; có thể hoà tan

Từng chữ: 溶 (ròng)

Cách nói khác: 涣 huàn;

Có phải bạn tìm “hòa tan”?

溶解

róng jiě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

용해
yonghae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

溶解
ようかい · từ thông dụng

Nghĩa: hòa tan

Từng chữ: 溶 (ròng) 解 (giải)

Cách nói khác: 溶蚀 róng shí · 용식; 溶解性 róng jiě xìng; 溶蚀作用 róng shí zuò yòng · 용식작용; 融化 róng huà; 铄 shuò · 삭;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.