AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

残留 (殘留) nghĩa là gì? cán liú

Từ tiếng Trung

残留

phồn thể 殘留

cán liú · âm Hán Việt từng chữ: tàn lưu

Nghĩa tiếng Việt

  1. còn lại
  2. bị bỏ lại
  3. dư thừa
  4. tàn dư
  5. cặn

Đọc theo tiếng Hàn

잔류
janryu

Tiếng Nhật

残留
ざんりゅう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “còn lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.