AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"còn lại" tiếng Trung là 其余 (qí yú)

“còn lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

其余 phồn thể 其餘

qí yú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기여
giyeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phần còn lại; những cái khác; còn lại; số dư

Từng chữ: 其 (kì) 餘 (dư)

Cách nói khác: 剩下 shèng xià · 잉하; 剩 shèng · 잉; 余下 yú xià · 여하; 残留 cán liú · 잔류; 存留 cún liú;

Có phải bạn tìm “con lai”?

混血儿 phồn thể 混血兒

hùn xuè ér

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

혼혈아
honhyeola · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người lai; nửa dòng máu; con lai

Từng chữ: 混 (hổn) 血 (huyết) 兒 (nhi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.