AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lông chim" tiếng Trung là 羽毛 (yǔ máo), tiếng Nhật 羽毛

“lông chim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

羽毛

yǔ máo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

우모
umo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

羽毛
うもう · từ thông dụng

Nghĩa: lông vũ; bộ lông; lông chim

Từng chữ: 羽 (lông) 毛 (mao)

Có phải bạn tìm “lồng chim”?

鸟笼 phồn thể 鳥籠

niǎo lóng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

鳥籠
とりかご
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: lồng chim

Từng chữ: 鳥 (điểu) 籠 (lồng)

Cách nói khác: 樊笼 fán lóng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.