“tăng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zēng jiā
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
증가
jeungga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tăng; tăng thêm
Cách nói khác: 增益 zēng yì · 증익; 涨到 zhǎng dào;
Có phải bạn tìm “tầng”?
楼
phồn thể 樓
lóu
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
楼
ろう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: nhà có hơn 1 tầng; toà nhà nhiều tầng; tầng
Từng chữ: 樓 (lầu)
Cách nói khác: 层次 céng cì · 층차; 楼层 lóu céng;
Có phải bạn tìm “tặng”?
赠
phồn thể 贈
zèng
Âm Hán Hàn của chữ
증
jeung · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tặng; đẩy lùi; trao tặng danh hiệu sau khi chết (cũ)
Từng chữ: 贈 (tặng)
Cách nói khác: 贻 yí; 赠予 zèng yǔ; 送人 sòng rén · 송인;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.