AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

板块 (板塊) nghĩa là gì? bǎn kuài

Từ tiếng Trung

板块

phồn thể 板塊

bǎn kuài · âm Hán Việt từng chữ: ván khối

Nghĩa tiếng Việt

  1. tấm
  2. (địa chất) mảng kiến tạo
  3. (ví von) lĩnh vực (của thị trường chứng khoán hoặc của ngành công nghiệp)
  4. (kinh tế) khối

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tấm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.