AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phần chính" tiếng Trung là 主体 (zhǔ tǐ), tiếng Nhật 主体

“phần chính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

主体 phồn thể 主體

zhǔ tǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

주체
juche · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

主体
しゅたい · từ thông dụng

Nghĩa: phần chính; phần lớn; cơ thể; chủ thể

Từng chữ: 主 (chúa) 體 (thể)

Cách nói khác: 本体 běn tǐ · 본체; 重心 zhòng xīn · 중심; 要目 yào mù · 요목;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.